Quy trình này áp dụng cho các loại nồi hơi có áp suất làm việc của hơi lớn hơn 0,7 bar và nồi đun nước nóng có nhiệt độ nước lớn hơn 115°C. Việc kiểm định phải được thực hiện bởi các tổ chức và kiểm định viên được cấp phép.

giấy chứng nhận kiểm định

Các Hình Thức Kiểm Định

Có 3 hình thức kiểm định bắt buộc:

  • Kiểm định lần đầu: Thực hiện sau khi lắp đặt và trước khi đưa vào sử dụng.
  • Kiểm định định kỳ: Thực hiện khi hết thời hạn của lần kiểm định trước đó.
  • Kiểm định bất thường: Thực hiện khi sử dụng lại thiết bị đã dừng trên 12 tháng, sau khi sửa chữa/cải tạo, thay đổi vị trí lắp đặt hoặc khi có yêu cầu của cơ quan thẩm quyền.

Các Bước Tiến Hành Kiểm Định

Kiểm định viên phải thực hiện tuần tự theo các bước sau. Bước tiếp theo chỉ được tiến hành nếu bước trước đó đạt yêu cầu:

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ, lý lịch

  • Đối với kiểm định lần đầu: Kiểm tra lý lịch thiết bị, bản vẽ chế tạo, các chứng chỉ kim loại/mối hàn, hồ sơ lắp đặt và giấy chứng nhận hợp quy
  • Đối với kiểm định định kỳ/bất thường: Kiểm tra biên bản kiểm định lần trước, nhật ký vận hành và hồ sơ sửa chữa (nếu có).

Bước 2: Kiểm tra kỹ thuật bên ngoài và bên trong

  • Bên ngoài: Kiểm tra vị trí lắp đặt, hệ thống chiếu sáng, sàn thao tác, hệ thống tiếp địa/chống sét và tình trạng các thiết bị đo lường, van an toàn.
  • Bên trong: Kiểm tra tình trạng cáu cặn, han gỉ, ăn mòn thành kim loại và các mối hàn bên trong. Nếu không thể kiểm tra bên trong do kết cấu, có thể thay thế bằng thử thủy lực.

Bước 3: Kiểm tra kỹ thuật thử nghiệm (Thử bền)

kiểm định viên siêu âm mối hàn áp lực
Kiểm định viên đang siêu âm mối hàn để cấp biên bản trong lý lịch

Đây là bước quan trọng nhất nhằm đánh giá khả năng chịu áp lực của thiết bị. Thời hạn thử bền không quá 6 năm một lần.

  • Môi chất thử: Nước có nhiệt độ dưới 50°C.
  • Áp suất thử: Tùy thuộc vào áp suất làm việc:
    • Kiểm định lần đầu P_lv > 5 bar: P_thử = 1,5 P_lv.
    • Kiểm định định kỳ P_lv > 5 bar): P_thử = 1,25 P_lv.
  • Thời gian duy trì: Từ 5 đến 20 phút tùy trường hợp.
  • Yêu cầu: Không có hiện tượng nứt, rò rỉ nước tại các mối hàn, mối nối và không biến dạng.

Bước 4: Kiểm tra vận hành

  • Kiểm tra tình trạng làm việc của nồi hơi và các thiết bị phụ trợ.
  • Nâng áp suất để kiểm tra và hiệu chỉnh áp suất tác động của van an toàn. Áp suất đặt của van an toàn không vượt quá 1,1 lần áp suất làm việc cho phép.

Xử Lý Kết Quả Kiểm Định

  • Đạt yêu cầu: Kiểm định viên lập biên bản, ghi tóm tắt kết quả vào lý lịch thiết bị, dán tem kiểm định và cấp Giấy chứng nhận kết quả kiểm định trong vòng 05 ngày làm việc.
  • Không đạt yêu cầu: Ghi rõ lý do trong biên bản, kiến nghị cơ sở khắc phục và thông báo bằng văn bản về cơ quan quản lý nhà nước địa phương.

Thời Hạn Kiểm Định

  • Thời hạn thông thường: 02 năm.
  • Đối với thiết bị sử dụng trên 12 năm: 01 năm.
  • Trường hợp nhà chế tạo hoặc cơ sở có yêu cầu ngắn hơn thì thực hiện theo yêu cầu đó.

Lưu ý cho cơ sở sử dụng: Cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, vệ sinh sạch sẽ thiết bị và đảm bảo các điều kiện an toàn, nhân lực phục vụ trước khi kiểm định viên đến làm việc.

kết quả kiểm tra mối hàn trong lý lịch lò hơi
Kết quả kiểm tra mối hàn trong lý lịch lò hơi.