KIẾN TẠO – SÁNG TẠO – NÂNG TẦM
HỆ THỐNG LÒ HƠI
HIỆU QUẢ · AN TOÀN · BỀN VỮNG
Chuyên sâu về thiết kế, vận hành và bảo trì lò hơi công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị áp lực.
Kiến thức kỹ thuật
Tài liệu chuyên sâu
Giải pháp kỹ thuật
Thiết kế & tối ưu
Kinh nghiệm vận hành
Ứng dụng thực tế
Hiệu quả bền vững
An toàn & tiết kiệm
Công Cụ Tính Toán Kỹ Thuật
Tra cứu enthalpy hơi bão hòa theo IAPWS-IF97, tính lượng khí lẫn trong hơi theo định luật Dalton, và quy đổi phát thải theo QCVN 19:2024.
Tra cứu thông số hơi nước bão hòa
Nhập áp suất làm việc (áp kế). Kết quả nội suy tuyến tính từ bảng IAPWS-IF97, dải 0–40 bar(g).
Tính lượng không khí lẫn trong hơi
Dựa trên định luật Dalton: áp suất hỗn hợp = áp suất riêng phần hơi nước bão hòa (tại nhiệt độ hỗn hợp) + áp suất riêng phần không khí.
Tỷ lệ mol / thể tích
Từ bảng bão hòa tại T_mix
P_total(a) − P_steam
So với T_sat tại P_total
Phát thải quy đổi QCVN 19:2024
Nhập nồng độ đo thực tế và nồng độ O₂ đo để so sánh với giới hạn 3 cột A / B / C.
| Thông số | Đo thực tế | Ngưỡng quy đổi | ||
|---|---|---|---|---|
| Khu vực A | Khu vực B | Khu vực C | ||
| Bụi | 30 | 33.3 | 41.7 | 50.0 |
| SO₂ | 120 | 108.3 | 166.7 | 208.3 |
| NO₂ | 150 | 125.0 | 208.3 | 250.0 |
| CO | 200 | 166.7 | 250.0 | 291.7 |
| Thông số | Quy đổi về 6% |
Giới hạn QCVN | ||
|---|---|---|---|---|
| Khu vực A | Khu vực B | Khu vực C | ||
| Bụi | 36.0 | 40 | 50 | 60 |
| SO₂ | 144.0 | 130 | 200 | 250 |
| NO₂ | 180.0 | 150 | 250 | 300 |
| CO | 240.0 | 200 | 300 | 350 |
Bài viết nổi bậtTất cả bài viết
Giải Phẫu Cấu Trúc Và Điểm Nghẽn Kỹ Thuật Trong Chứng Nhận Hợp Quy Lò Hơi Công Nghiệp
Dưới góc độ của một kỹ sư trưởng phụ trách thiết kế và quản lý chất lượng lò hơi công nghiệp, chứng nhận hợp quy không phải là một tờ giấy thủ tục, mà là hàng rào kỹ thuật bắt buộc để kiểm soát rủi ro cháy nổ đối với[...]
Đọc tiếp →Thiết kế Lò hơi: Từ Động lực học Nhiệt đến Quản trị Rủi ro Thực chiến
Trong kỹ thuật lò hơi công nghiệp và nhà máy điện, việc thiết kế không dừng lại ở các bảng tính nhiệt độ trung bình. Một thiết kế bền vững đòi hỏi sự kiểm soát chi tiết các biến số động lực học, khả năng chịu đựng của vật liệu[...]
Đọc tiếp →Bài toán Giãn nở nhiệt Thân lò hơi: Từ Rủi ro Cơ nhiệt đến Giải pháp Thiết kế và Quản trị Tuổi thọ Thiết bị
1. Bản chất vật lý và thông số giãn nở nhiệt của vật liệu chế tạo thân lò Dữ liệu thiết kế cơ sở (base-line data) về giãn nở nhiệt là nền tảng quyết định độ an toàn của hệ thống chịu áp lực. Mọi tính toán phải dựa trên[...]
Đọc tiếp →Quản Trị Toàn Diện Vòng Đời Dự Án Lò Hơi Công Nghiệp: Từ Thiết Kế Cơ Sở Đến Vận Hành Tối Ưu
Dưới góc độ quản trị kỹ thuật các dự án lò hơi công nghiệp (từ lò ghi xích, tầng sôi đến lò hơi tận dụng nhiệt – HRSG), bộ tiêu chuẩn dưới đây được xây dựng không chỉ để hệ thống hóa tài liệu, mà để kiểm soát rủi ro[...]
Đọc tiếp →QCVN 19:2024: Bước Ngoặt Khí Thải Công Nghiệp Và Thách Thức “Sống Còn” Cho Ngành Lò Hơi Việt Nam
Sau 15 năm vận hành dựa trên các tiêu chuẩn cũ, Việt Nam chính thức bước vào một kỷ nguyên kiểm soát môi trường khắt khe hơn với sự ra đời của QCVN 19:2024/BTNMT. Đây không đơn thuần là một bản cập nhật thông số kỹ thuật; nó là lời[...]
Đọc tiếp →Xử Lý Sự Cố Tụt Áp Suất Lò Hơi Tầng Sôi (FBC/CFB): Từ Phân Tích Gốc Rễ Đến Quản Trị Hệ Thống
1. Phân loại và nhận diện các kịch bản tụt áp suất trong lò hơi tầng sôi Việc khoanh vùng nhanh sự cố, phân biệt rõ ràng giữa tụt áp suất hơi (Steam Pressure) và tụt áp suất buồng lửa/tầng sôi (Bed Pressure) là bước đầu tiên quyết định độ[...]
Đọc tiếp →Giải pháp tối ưu hóa xử lý phát thải NOx đáp ứng Quy chuẩn 19:2024: Từ thách thức kỹ thuật đến thực thi công nghệ
1. Bối cảnh pháp lý và thách thức từ Quy chuẩn 19:2024 Trong lộ trình chuyển đổi xanh và thực thi các cam kết Net Zero, việc thắt chặt các quy chuẩn phát thải không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu sống còn đối với các nhà[...]
Đọc tiếp →Định mức tiêu hao nhiên liệu để sản xuất 1 tấn hơi thành phẩm
1. Định nghĩa Định mức tiêu hao nhiên liệu Định mức tiêu hao nhiên liệu để sản xuất 1 tấn hơi thành phẩm là lượng nhiên liệu (tính bằng kilôgam – kg) cần tiêu thụ để lò hơi sản xuất ra đúng 1.000 kg (1 tấn) hơi nước đạt các[...]
Đọc tiếp →Chuyên mục chính
Sản phẩm nổi bật
KSN-LTS-PRO12 là kiệt tác kỹ thuật đánh dấu đỉnh cao của KSN trong lĩnh vực năng lượng sinh khối. Được thiết kế đặc biệt cho các nhà máy lớn và khu công nghiệp, PRO12 không chỉ cung cấp một dải công suất khổng lồ từ 10 đến 15 tấn hơi/giờ mà còn tích hợp những công nghệ tiên tiến nhất để đảm bảo hiệu suất cực đại, độ tin cậy tuyệt đối và sự vận hành trơn tru trong mọi điều kiện sản xuất.
- Góc lệch tâm (α): 45 độ
- Đường kính (D): từ 300mm đến 1200mm
- Vật liệu: Thép SUS304, dày 3 mm
- Dung tích: 2000 lít
- Kích thước tổng thể: Ø1000 × 2600 mm × Chiều cao tổng 3430 mm
- Chất liệu: Thép Q235, dày 3 mm
- Kiểu lắp đặt: Dạng nằm ngang, có chân đỡ
Cyclone chùm 4 phần tử (2×2) xử lý lưu lượng 1.900–2.900 m³/h, hiệu suất 85–90% với bụi >10µm. Thích hợp cho lò hơi 1–1,5 tấn/giờ, giúp nâng cao hiệu quả thu bụi và giảm tải cho lọc tinh.
- Dung tích: 3000 lít
- Kích thước tổng thể: Ø1200 × 2900 mm × Chiều cao tổng 3630 mm
- Chất liệu: Thép Q235, dày 4 mm
- Kiểu lắp đặt: Dạng nằm ngang, có chân đỡ
- Kích thước ngoài: Φ450 mm
- Vật liệu: Thép SS400 sơn xanh
- Kiểu liên kết: Bắt bulong quanh viền
- Gioăng: Cao su chịu nhiệt (tuỳ chọn)
- Ứng dụng: Cửa kiểm tra bồn công nghiệp
KSN-LTS-4 là giải pháp năng lượng tối ưu, được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cơ sở sản xuất cần một nguồn hơi ổn định, tin cậy với chi phí vận hành thấp nhất. Với dải công suất linh hoạt từ 3.5 đến 5 tấn hơi/giờ, KSN-LTS-4 mang đến sự chủ động hoàn toàn về năng lượng, giúp doanh nghiệp của bạn cắt giảm triệt để chi phí nhiên liệu và nâng cao sức cạnh tranh.
Cyclone chùm 9 phần tử (3×3) xử lý lưu lượng 4.300–6.500 m³/h, đạt hiệu suất 85–90% với bụi >10µm. Thiết kế phù hợp cho lò hơi 2–2,5 tấn/giờ, giúp tăng hiệu quả thu bụi và giảm tải cho bộ lọc tinh.
