MỤC LỤC
1. Định nghĩa Định mức tiêu hao nhiên liệu

Định mức tiêu hao nhiên liệu để sản xuất 1 tấn hơi thành phẩm là lượng nhiên liệu (tính bằng kilôgam – kg) cần tiêu thụ để lò hơi sản xuất ra đúng 1.000 kg (1 tấn) hơi nước đạt các thông số kỹ thuật yêu cầu (về áp suất và nhiệt độ hơi) trong điều kiện vận hành thực tế.
Chỉ số này là thước đo trực tiếp hiệu quả kinh tế của trạm lò, phụ thuộc chặt chẽ vào Hiệu suất năng lượng của nồi hơi (\(\eta_t\)) – tức tỷ lệ phần trăm giữa nhiệt lượng hữu ích dùng để sản xuất hơi nước so với nhiệt lượng sinh ra khi đốt cháy nhiên liệu cấp vào lò.
2. Quá trình và Công thức tính toán tiêu hao nhiên liệu

Theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 8630:2019, hiệu suất năng lượng lò hơi được xác định theo phương pháp cân bằng thuận (đo trực tiếp nhiệt lượng đầu vào và đầu ra). Công thức gốc khi lò hơi sản xuất hơi bão hòa là:
\[\eta_t = \frac{D_{\Sigma} \cdot (h_h – h_{nc})}{B_{\Sigma} \cdot Q^{lh}_t} \cdot 100%\]
Để tính lượng nhiên liệu tiêu hao (\(B\)) cần thiết cho đúng 1 tấn hơi thành phẩm (\(D_{\Sigma} = 1.000\) kg), công thức được biến đổi như sau:
\[B = \frac{1000 \cdot (h_h – h_{nc})}{\eta_t \cdot Q^{lh}_t}\]
Trong đó, các thông số đầu vào được xác định cụ thể:
- \(B\) (kg/tấn hơi): Định mức tiêu hao nhiên liệu cần tìm để tạo ra 1 tấn hơi thành phẩm.
- \(1000\) (kg): Khối lượng hơi nước thành phẩm (tương đương 1 tấn).
- \(h_h\) (kJ/kg hoặc kCal/kg): Entanpi (nhiệt lượng riêng) của hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt đầu ra, được tra cứu theo thông số áp suất và nhiệt độ làm việc định mức của lò hơi.
- \(h_{nc}\) (kJ/kg hoặc kCal/kg): Entanpi của nước cấp đi vào lò, xác định theo nhiệt độ nước cấp thực tế tại bồn nước cấp (thường duy trì ổn định ở dải 70 °C – 80 °C nhờ hệ thống thu hồi nhiệt).
- \(Q^{lh}_t\) (kJ/kg hoặc kCal/kg): Nhiệt trị thấp thực tế của loại nhiên liệu đưa vào buồng đốt.
- \(\eta_t\) (%): Hiệu suất năng lượng thực tế của lò hơi. Với các dòng lò tầng sôi thế hệ mới vận hành chuẩn, hiệu suất đích đạt khoảng 82% ± 2.
3. Bảng thông số kỹ thuật và định mức tiêu hao thực tế của các loại nhiên liệu trên thị trường

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết thông số lý – hóa và định mức tiêu hao thực tế của các loại nhiên liệu phổ biến hiện nay, dựa trên quy trình vận hành và thiết kế chuẩn của hệ thống lò hơi biomass:
| STT | Loại nhiên liệu | Độ ẩm khuyến nghị | Nhiệt trị thấp (\(Q^{lh}_t\)) | Định mức tiêu hao thực tế | Đặc tính kỹ thuật & Kích thước yêu cầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trấu rời | 12% – 15% (độ ẩm mẫu: 9%) | 3.165 kCal/kg (13.240 kJ/kg) | 230 kg / tấn hơi | Kích thước hạt yêu cầu < 10 mm để duy trì chế độ sôi tối ưu. |
| 2 | Mùn cưa | < 15% | Tương đương phế phẩm gỗ | 230 kg / tấn hơi | Đốt kết hợp hoặc đốt riêng lẻ trong buồng đốt tầng sôi. |
| 3 | Phế phẩm từ gỗ (Củi viên, củi băm…) | 20% | 3.435 kCal/kg (14.370 kJ/kg) | ~210 – 230 kg / tấn hơi (Tùy độ ẩm thực tế) | Kích thước yêu cầu < 20 mm. Độ ẩm cao vượt mức sẽ làm tăng suất tiêu hao. |
| 4 | Than cám 4a | – | – | 145 kg / tấn hơi | Nhiên liệu hóa thạch rắn truyền thống. |
| 5 | Than Indo | 25% | 4.708 kCal/kg (19.700 kJ/kg) | ~147 – 156 kg / tấn hơi | Độ tro rất thấp (1.63%) nhưng độ ẩm tự nhiên cao. |
4. Các lưu ý quan trọng để kiểm soát định mức tiêu hao nhiên liệu

- Đồng đều về kích thước và chất lượng: Kích thước nhiên liệu không tương thích hoặc lẫn nhiều tạp chất sẽ phá vỡ chế độ sôi của lò, làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu suất năng lượng và đẩy suất tiêu hao tăng cao.
- Kiểm soát độ ẩm: Nhiên liệu bị ẩm vượt mức yêu cầu buộc lò hơi phải tiêu tốn một lượng nhiệt năng lớn chỉ để sấy khô nước bên trong hạt nhiên liệu trước khi cháy, gây lãng phí năng lượng.
- Tránh vận hành thấp tải: Khuyến cáo hạn chế đốt lò dưới 50% công suất thiết kế để ngăn ngừa hiện tượng đọng bám cáu cặn, tro bụi lên bề mặt ống trao đổi nhiệt (làm giảm khả năng truyền nhiệt và tăng tiêu hao nhiên liệu).
