MỤC LỤC
Trong ngành sản xuất quạt công nghiệp và thiết bị truyền động, Weld-on-Hub (Moay-ơ hàn) đóng vai trò là cầu nối chịu tải giữa trục động cơ và cánh quạt (hoặc puli, đĩa xích). Các dòng Hub này được thiết kế để sử dụng kết hợp với Ống lót côn (Taper Bush) tiêu chuẩn, giúp việc lắp đặt và bảo trì trở nên nhanh chóng, chắc chắn hơn so với phương pháp then cài truyền thống.

1. Đặc điểm cấu tạo và Vật liệu
- Vật liệu: Các loại Hub này được sản xuất từ thép carbon thấp, được khoan, taro và doa côn chính xác để tương thích hoàn hảo với các loại ống lót côn tiêu chuẩn thế giới.
- Thiết kế mặt bích: Phần mặt bích mở rộng cung cấp một giải pháp thuận tiện để hàn trực tiếp vào cánh quạt (fan rotors), cánh khuấy (agitators) hoặc các thiết bị cần cố định chắc chắn vào trục.
- Ký hiệu “G” (Welding Relief): Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng là ký hiệu “G” trong mã sản phẩm (ví dụ: WHG). Đây là rãnh giảm ứng suất nhiệt được gia công bên trong lỗ hub nhằm tránh hiện tượng biến dạng (distortion) do nhiệt độ cao gây ra trong quá trình hàn.
2. Hướng dẫn kỹ thuật hàn và Chống biến dạng
Việc hàn Moay-ơ vào cánh quạt đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo độ đồng tâm và tránh hư hỏng hub:
- Loại mối hàn: Khuyến nghị sử dụng mối hàn góc (fillet weld) 45° liên tục, và chỉ nên thực hiện trên phần đường kính lớn của hub.
- Que hàn: Đối với hàn hồ quang điện, nên sử dụng các loại que hàn hydro thấp (low hydrogen electrodes).
- Độ lớn mối hàn (Leg Length): Cần tuân thủ kích thước mối hàn tối thiểu để đảm bảo sức bền mà không gây dư thừa nhiệt.
Bảng tra cứu kích thước mối hàn đề xuất (Leg Length):
| Kích thước Hub | Leg Length (mm) |
|---|---|
| WH12, WH16 | 4 |
| WH20, WH25 | 5 |
| WH30, WH35 | 6 |
| WH40, WH45 | 8 |
| WH50 | 10 |
Ghi chú bổ sung:
- Đơn vị: Tất cả thông số là milimet (mm).
- Hàn: Khuyến nghị dùng mối hàn góc liên tục 45° trên phần đường kính lớn của hub.
- Vật liệu: Thép carbon thấp (Low carbon steel), cho phép hàn tốt với các bộ phận thép khác của quạt.
3. Nguyên tắc lựa chọn Hub phù hợp với quạt

Dựa trên kinh nghiệm kỹ thuật và các dòng quạt phổ biến (như dòng BLP của KSN), việc lựa chọn Hub nên tuân theo tỷ lệ kích thước:
- Tỷ lệ vàng: Đường kính thân Hub (Boss Dia – B) nên chiếm khoảng 1/4 đến 1/5 đường kính cánh quạt. Ví dụ: Quạt cánh Ø870mm nên chọn Hub có Boss Dia khoảng 200-220mm (như WH45 hoặc WH50).
- Công suất truyền tải: Các dòng quạt công suất lớn (37-45 kW) yêu cầu các series Hub lớn như WHG45 hoặc WHG50 để chịu được momen xoắn cực đại.
4. Bảng tra cứu dữ liệu kỹ thuật tổng hợp (Dòng W & WH)
Dưới đây là bảng tra cứu dữ liệu đầy đủ và chi tiết nhất cho các loại Moay-ơ hàn (Weld-on-Hubs) bao gồm cả ba dòng WH, W và WM.
Ký hiệu “G” trong mã sản phẩm (ví dụ: WHG, WG) thể hiện có rãnh giảm ứng suất hàn (welding relief) bên trong lỗ để tránh biến dạng khi hàn.


1. Bảng tra cứu Moay-ơ hàn dòng WH (Phổ biến cho quạt KSN)
Dòng này có kích thước vai (shoulder) chuẩn, phù hợp đa số các loại cánh quạt công nghiệp.
| Mã Hub | Loại Bush | Ngoài (A) | Thân (B) | Vai (C) | Dầy (D) | E | F | F1 | X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WH12 | 1210 | 70 | 65 | 64.5 | 25 | 9 | 10 | – | – |
| WH16-1 | 1610 | 80 | 75 | 74.5 | 25 | 9 | 10 | – | – |
| WH20 | 2012 | 95 | 90 | 89.5 | 32 | 12 | 12 | – | – |
| WH25 | 2517 | 115 | 110 | 109.5 | 44 | 19 | 15 | – | – |
| WHG30-2 | 3020 | 145 | 140 | 139.5 | 50 | 20 | 15 | 17 | 17 |
| WHG35 | 3525 | 190 | 180 | 179.5 | 65 | 25 | 25 | 22 | 22 |
| WHG40-1 | 4030 | 200 | 190 | 189.0 | 76 | 32 | 30 | 25 | 25 |
| WHG40-2 | 4040 | 200 | 190 | 189.5 | 101 | 32 | 30 | 34 | 34 |
| WHG45-1 | 4535 | 210 | 200 | 199.5 | 89 | 40 | 30 | 30 | 30 |
| WHG45-2 | 4545 | 210 | 200 | 199.5 | 114 | 40 | 30 | 38 | 38 |
| WHG50-1 | 5040 | 230 | 220 | 219.5 | 102 | 40 | 35 | 34 | 34 |
| WHG50-2 | 5050 | 230 | 220 | 219.5 | 127 | 40 | 35 | 42 | 42 |
2. Bảng tra cứu Moay-ơ hàn dòng W (Tải trọng nặng)
Dòng W thường có mặt bích (A) rộng hơn và chịu lực tốt hơn cho các ứng dụng cực lớn.
| Mã Hub | Loại Bush | Ngoài (A) | Thân (B) | Vai (C) | Dầy (D) | E | F | F1 | X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W12 | 1215 | 73 | 64 | 63 | 38 | 16 | 10 | – | – |
| W16 | 1615 | 83 | 73 | 72 | 38 | 16 | 10 | – | – |
| W25 | 2517 | 127 | 111 | 110 | 44 | 19 | 13 | – | – |
| WG30 | 3030 | 150 | 133 | 133 | 76 | 25 | 19 | 23 | 23 |
| WG35 | 3535 | 184 | 159 | 158 | 89 | 32 | 25 | 30 | 30 |
| WG40 | 4040 | 225 | 197 | 196 | 102 | 32 | 32 | 34 | 34 |
| WG45 | 4545 | 254 | 222 | 221 | 114 | 38 | 38 | 38 | 38 |
| WG50 | 5050 | 276 | 241 | 240 | 127 | 38 | 38 | 42 | 42 |
| WG60 | 6050 | 375 | 343 | 342 | 127 | 38 | 38 | 42 | 42 |
| WG70 | 7060 | 425 | 375 | 374 | 153 | 51 | 51 | 51 | 51 |
| WG100 | 10085 | 559 | 495 | 494 | 216 | 51 | 51 | 72 | 72 |
3. Bảng tra cứu Moay-ơ hàn dòng WM (Thiết kế tinh gọn)
Phù hợp cho các không gian lắp đặt hạn chế.
| Mã Hub | Loại Bush | Ngoài (A) | Thân (B) | Vai (C) | Dầy (D) | E | F | F1 | X |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WMG12 | 1210 | 70 | 60 | 58 | 26 | 9 | 10 | 9 | 9 |
| WMG16-1 | 1610 | 83 | 70 | 68 | 26 | 9 | 10 | 9 | 9 |
| WMG20 | 2012 | 95 | 90 | 88 | 32 | 12 | 12 | 11 | 11 |
| WMG30-2 | 3020 | 152 | 130 | 125 | 50 | 20 | 15 | 17 | 17 |
| WMG40 | 4040 | 225 | 195 | 187 | 102 | 32 | 32 | 34 | 34 |
| WMG50 | 5050 | 276 | 242 | 228 | 127 | 38 | 38 | 42 | 42 |
(Các thông số dưới đây tính bằng mm)
Giải thích thông số:
- A (Outside Dia): Đường kính mặt bích lớn nhất.
- B (Boss Dia): Đường kính phần thân dùng để lắp vào lỗ cánh quạt.
- D (Overall Length): Tổng chiều dài (độ dày) của moay-ơ.
- E & F: Các kích thước chi tiết của vai và gờ để định vị khi hàn.

các bài viết khác
7 Tiêu Chí Vàng Chọn Nhà Cung Cấp Lò Hơi: Tránh Rủi Ro, Tối Ưu Hiệu Suất
Độ dày cho phép nhỏ nhất của ống theo áp suất
Hướng Dẫn Toàn Diện Về Bảo Trì Bộ Hâm Nước Lò Hơi (Boiler Economizer): Tối Ưu Hiệu Suất & Ngăn Ngừa Lỗi Phá Hủy
Thu Hồi Nước Ngưng và Khi Nào Sử Dụng Bơm Nước Ngưng
Hệ thống gia nhiệt hơi chân không: Giải pháp tối ưu cho nhiệt độ thấp
Kiểm soát nhiệt độ: Những vấn đề thường gặp và Giải pháp hiệu quả trong ứng dụng nhiệt hơi