1. Tổng quan sản phẩm
- Lò hơi công suất 7 – 9 T/h
- Nhiên liệu: biomass, củi, than, đặc biệt trong điều kiện nhiên liệu có độ ẩm và độ dày lớp đốt cao
2. Thông số kỹ thuật
- Model: FDF-BLP125-650
- Thương hiệu: KSN
- Kiểu truyền động: Gián tiếp qua dây curoa
- Công suất động cơ: 18.5 kW (khuyến nghị bắt buộc sử dụng biến tần)
- Lưu lượng gió (Q): 12000 m³/h
- Áp suất tĩnh (P): 3500 Pa
- Tốc độ quay: ~2175 rpm
- Vật liệu chế tạo: Thép SS400 hoặc Inox (tùy chọn)
- Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu môi trường nhiệt – ẩm

3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng thắng trở lực cao trong điều kiện vận hành thực tế
- Cấp gió xuyên qua lớp nhiên liệu dày
- Phù hợp với lò biomass có độ ẩm cao
→ Giữ quá trình cháy ổn định, hạn chế cháy không hoàn toàn
Lưu lượng lớn phục vụ lò công suất trung – lớn
- Cung cấp đủ oxy cho buồng đốt
- Đáp ứng nhu cầu cháy khi tăng tải
→ Tránh thiếu gió khi vận hành ở công suất cao
Truyền động dây curoa – tối ưu vận hành
- Điều chỉnh linh hoạt tốc độ thông qua tỷ số puly
- Phù hợp với hệ thống có biến đổi tải và nhiên liệu
→ Dễ tối ưu điểm làm việc thực tế
Vận hành bền bỉ trong môi trường lò hơi
- Cánh quạt cân bằng động
- Giảm rung động và tải lên ổ trục
→ Tăng tuổi thọ thiết bị khi vận hành liên tục
4. Ứng dụng
-
Lò hơi công nghiệp
- Lò ghi xích công suất 7 – 9 T/h
- Lò đốt biomass, củi, than
-
Hệ thống sấy
- Buồng sấy cần áp cao
- Sấy nông sản, vật liệu công nghiệp
-
Lò đốt
- Hệ thống đốt yêu cầu áp suất cao và lưu lượng lớn
5. Giá trị kỹ thuật từ KSN
- Tính toán chính xác điểm làm việc (Q–P) theo trở lực hệ thống
- Lựa chọn cấu hình quạt phù hợp với đặc điểm nhiên liệu và công nghệ lò
- Đảm bảo quạt hoạt động trong vùng hiệu suất tối ưu
- Kiểm tra thông số vận hành
- Đối chiếu với yêu cầu thiết kế hệ thống
6. Liên hệ kỹ thuật
- Lựa chọn quạt cho lò hơi 7 – 9 T/h
- Kiểm tra lại hệ thống cấp gió
- Tối ưu hiệu suất cháy và chi phí vận hành

