1. Tổng quan sản phẩm
- Lò hơi công suất 15 – 16 T/h
- Nhiên liệu: biomass, củi, than, đặc biệt trong điều kiện lớp nhiên liệu dày và trở lực lớn
2. Thông số kỹ thuật
- Model: FDF-BLP149-870
- Thương hiệu: KSN
- Kiểu truyền động: Gián tiếp qua dây curoa
- Công suất động cơ: 45 kW (khuyến nghị bắt buộc sử dụng biến tần)
- Lưu lượng gió (Q): 23000 m³/h
- Áp suất tĩnh (P): 4100 Pa
- Tốc độ quay: ~1740 rpm
- Vật liệu chế tạo: Thép SS400 hoặc Inox (tùy chọn)
- Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu môi trường nhiệt – ẩm – bụi

3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng thắng trở lực rất cao cho lò tải lớn
- Cấp gió xuyên qua lớp nhiên liệu dày và chặt
- Duy trì áp lực gió ổn định trên toàn bộ ghi lò
→ Đảm bảo quá trình cháy diễn ra mạnh và liên tục
Lưu lượng lớn đáp ứng nhu cầu vận hành công suất cao
- Cung cấp đủ oxy cho buồng đốt khi lò chạy tải cao
- Hạn chế tình trạng thiếu gió khi nhiên liệu không đồng đều
→ Tăng hiệu suất cháy và giảm tồn dư nhiên liệu
Truyền động dây curoa – tối ưu điều chỉnh tải
- Có thể thay đổi tốc độ thông qua tỷ số puly
- Phù hợp với lò có chế độ vận hành biến thiên
→ Linh hoạt trong quá trình cân chỉnh hệ thống
Độ bền cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt
- Cánh quạt được cân bằng động chính xác
- Giảm rung động cơ học và tải lên ổ trục
→ Đảm bảo vận hành liên tục, ổn định trong môi trường lò hơi công nghiệp
4. Ứng dụng
-
Lò hơi công nghiệp
- Lò ghi xích công suất 15 – 16 T/h
- Lò đốt biomass, củi, than
-
Hệ thống sấy
- Buồng sấy công suất lớn, yêu cầu áp cao
-
Lò đốt
- Hệ thống đốt công nghiệp có trở lực lớn
5. Giá trị kỹ thuật từ KSN
- Tính toán chính xác điểm làm việc (Q–P) theo trở lực hệ thống
- Lựa chọn cấu hình quạt phù hợp với đặc tính nhiên liệu và công nghệ lò
- Đảm bảo thiết bị vận hành trong vùng hiệu suất tối ưu
- Kiểm tra thông số trước khi bàn giao
- Đối chiếu với yêu cầu thiết kế hệ thống
6. Liên hệ kỹ thuật
- Lựa chọn quạt cho lò hơi 15 – 16 T/h
- Đánh giá và tối ưu hệ thống cấp gió
- Điều chỉnh vận hành để giảm tiêu hao nhiên liệu

