1. Tổng quan sản phẩm
- Lò hơi công suất 3.0 – 3.5 T/h
- Nhiên liệu: củi, than, biomass
2. Thông số kỹ thuật
- Model: FDF-BLP140-445
- Thương hiệu: KSN
- Kiểu truyền động: Trực tiếp (cánh gắn trực tiếp trục motor)
- Công suất động cơ: 5.5 kW (khuyến nghị sử dụng biến tần)
- Lưu lượng gió (Q): 4900 m³/h
- Áp suất tĩnh (P): 2700 Pa
- Vật liệu chế tạo: Thép SS400 hoặc Inox (tùy chọn)
- Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu nhiệt

3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng đáp ứng lưu lượng lớn – ổn định cháy
- Cung cấp đủ oxy cho buồng đốt
- Tăng cường quá trình cháy
→ Phù hợp với lò công suất trung bình
Áp suất phù hợp cho lớp nhiên liệu trung bình
- Vượt qua trở lực của lớp nhiên liệu vừa
- Đảm bảo phân phối gió đều trên ghi lò
→ Giữ ổn định quá trình cháy
Truyền động trực tiếp – hiệu suất cao
- Không tổn hao qua dây curoa
- Giảm chi phí bảo trì
→ Phù hợp hệ thống quy mô vừa và nhỏ
Vận hành êm – độ tin cậy cao
- Cánh quạt được cân bằng động
- Giảm rung động cơ học
→ Tăng tuổi thọ motor và vòng bi trong điều kiện chạy liên tục
4. Ứng dụng
-
Lò hơi công nghiệp
- Lò ghi xích công suất 3 – 3.5 T/h
- Lò đốt biomass, củi, than
-
Hệ thống sấy
- Cấp gió nóng cho buồng sấy quy mô trung bình
-
Lò đốt
- Hệ lò cần lưu lượng gió ổn định, áp trung bình
5. Giá trị kỹ thuật từ KSN
- Tính toán chính xác điểm làm việc (Q–P)
- Đảm bảo phù hợp với trở lực thực tế của hệ thống
- Hạn chế:
- Thiếu gió → cháy không hết
- Dư gió → tổn thất nhiệt
6. Liên hệ kỹ thuật
- Lựa chọn quạt cho lò hơi 3 – 3.5 T/h
- Kiểm tra lại hệ thống cấp gió
- Tối ưu hóa hiệu suất cháy và tiêu hao nhiên liệu


