1. Tổng quan sản phẩm
- Lò hơi công suất 5 – 6 T/h
- Nhiên liệu: biomass, củi, than với lớp nhiên liệu dày hơn so với lò nhỏ
2. Thông số kỹ thuật
- Model: FDF-BLP149-535
- Thương hiệu: KSN
- Kiểu truyền động: Gián tiếp qua dây curoa
- Công suất động cơ: 11 kW (khuyến nghị sử dụng biến tần)
- Lưu lượng gió (Q): 8000 m³/h
- Áp suất tĩnh (P): 3200 Pa
- Tốc độ quay: ~2559 rpm
- Vật liệu chế tạo: Thép SS400 hoặc Inox (tùy chọn)
- Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu môi trường nhiệt

3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng thắng trở lực phù hợp lò trung bình
- Cấp gió xuyên qua lớp nhiên liệu dày hơn
- Đảm bảo quá trình cháy ổn định trên toàn bộ bề mặt ghi
→ Phù hợp với lò biomass và lò ghi xích công suất trung
Lưu lượng lớn đảm bảo cường độ cháy
- Cung cấp đủ oxy cho buồng đốt
- Tăng cường hiệu suất cháy
→ Hạn chế hiện tượng cháy không hết nhiên liệu
Truyền động dây curoa – linh hoạt vận hành
- Cho phép điều chỉnh tốc độ thông qua tỷ số puly
- Dễ dàng tối ưu theo điều kiện vận hành thực tế
→ Phù hợp với hệ thống có tải thay đổi
Vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp
- Cánh quạt được cân bằng động
- Giảm rung, giảm tải lên vòng bi
→ Tăng độ bền khi vận hành liên tục
4. Ứng dụng
-
Lò hơi công nghiệp
- Lò ghi xích công suất 5 – 6 T/h
- Lò đốt biomass, củi, than
-
Hệ thống sấy
- Buồng sấy cần áp trung cao
- Sấy nông sản, vật liệu
-
Lò đốt
- Hệ thống đốt yêu cầu lưu lượng gió lớn và ổn định
5. Giá trị kỹ thuật từ KSN
- Tính toán chính xác lưu lượng và áp suất yêu cầu
- Đánh giá trở lực hệ thống trước khi lựa chọn thiết bị
- Đảm bảo quạt vận hành trong vùng hiệu suất tối ưu
- Tránh thiếu gió hoặc dư gió
- Ổn định quá trình cháy
- Tối ưu tiêu hao nhiên liệu
6. Liên hệ kỹ thuật
- Lựa chọn quạt cho lò hơi 5 – 6 T/h
- Tính toán lại hệ thống cấp gió
- Điều chỉnh lưu lượng – áp suất theo nhiên liệu

