1. Tổng quan sản phẩm
- Lò hơi công suất 9 – 11 T/h
- Nhiên liệu: biomass, củi, than, với lớp nhiên liệu dày và trở lực cao
2. Thông số kỹ thuật
- Model: FDF-BLP149-720
- Thương hiệu: KSN
- Kiểu truyền động: Gián tiếp qua dây curoa
- Công suất động cơ: 22 kW (khuyến nghị bắt buộc sử dụng biến tần)
- Lưu lượng gió (Q): 15000 m³/h
- Áp suất tĩnh (P): 3600 Pa
- Tốc độ quay: ~1977 rpm
- Vật liệu chế tạo: Thép SS400 hoặc Inox (tùy chọn)
- Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu môi trường nhiệt – ẩm – bụi

3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng thắng trở lực cao trong buồng đốt
- Cấp gió xuyên qua lớp nhiên liệu dày
- Phân phối gió đều toàn bộ ghi lò
→ Duy trì quá trình cháy ổn định trong điều kiện tải cao
Lưu lượng lớn đáp ứng nhu cầu đốt công suất cao
- Đảm bảo cung cấp đủ oxy khi lò vận hành ở tải lớn
- Hạn chế thiếu gió khi nhiên liệu có độ ẩm cao
→ Tăng hiệu suất đốt và giảm nhiên liệu dư
Truyền động dây curoa – linh hoạt điều chỉnh
- Cho phép thay đổi tốc độ qua tỷ số puly
- Tối ưu theo điều kiện vận hành thực tế
→ Phù hợp với hệ thống có biến thiên tải và nhiên liệu
Vận hành ổn định – độ bền cao
- Cánh quạt cân bằng động
- Giảm rung động và mài mòn cơ khí
→ Đảm bảo độ tin cậy khi vận hành liên tục
4. Ứng dụng
-
Lò hơi công nghiệp
- Lò ghi xích công suất 9 – 11 T/h
- Lò đốt biomass, củi, than
-
Hệ thống sấy
- Buồng sấy yêu cầu áp cao và lưu lượng lớn
-
Lò đốt
- Hệ thống đốt công nghiệp cần nguồn gió ổn định
5. Giá trị kỹ thuật từ KSN
- Tính toán chính xác lưu lượng – áp suất yêu cầu
- Đánh giá trở lực hệ thống trước khi lựa chọn thiết bị
- Đảm bảo quạt hoạt động trong vùng hiệu suất cao
- Tránh thiếu hoặc dư gió
- Ổn định quá trình cháy
- Giảm tiêu hao nhiên liệu và điện năng
6. Liên hệ kỹ thuật
- Lựa chọn quạt cho lò hơi 9 – 11 T/h
- Kiểm tra hệ thống cấp gió hiện hữu
- Tối ưu hiệu suất vận hành lò

