1. Tổng quan sản phẩm
- Lò hơi công suất 14 – 15 T/h
- Nhiên liệu: biomass, củi, than, với lớp nhiên liệu dày và trở lực lớn
2. Thông số kỹ thuật
- Model: FDF-BLP149-870
- Thương hiệu: KSN
- Kiểu truyền động: Gián tiếp qua dây curoa
- Công suất động cơ: 37 kW (khuyến nghị bắt buộc sử dụng biến tần)
- Lưu lượng gió (Q): 22000 m³/h
- Áp suất tĩnh (P): 3800 Pa
- Tốc độ quay: ~1673 rpm
- Vật liệu chế tạo: Thép SS400 hoặc Inox (tùy chọn)
- Xử lý bề mặt: Sơn tĩnh điện chống ăn mòn, chịu môi trường nhiệt – ẩm – bụi

3. Đặc điểm nổi bật
Khả năng thắng trở lực cao cho lò công suất lớn
- Cấp gió xuyên qua lớp nhiên liệu dày
- Ổn định quá trình cháy trên toàn bộ ghi lò
→ Phù hợp với lò biomass và lò ghi xích tải lớn
Lưu lượng lớn phục vụ nhu cầu cháy tải cao
- Đáp ứng đủ nhu cầu oxy cho buồng đốt khi vận hành tải lớn
- Hạn chế thiếu gió khi nhiên liệu ẩm hoặc phân bố không đều
→ Tăng hiệu suất cháy và giảm tổn thất nhiên liệu
Truyền động dây curoa – tối ưu điều chỉnh vận hành
- Cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt qua puly
- Phù hợp với hệ thống có sự thay đổi về tải và nhiên liệu
→ Dễ dàng tối ưu theo điều kiện vận hành thực tế
Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt
- Cánh quạt được cân bằng động chính xác
- Giảm rung và tải trọng lên ổ trục
→ Đảm bảo vận hành liên tục, ổn định lâu dài
4. Ứng dụng
-
Lò hơi công nghiệp
- Lò ghi xích công suất 14 – 15 T/h
- Lò đốt biomass, củi, than
-
Hệ thống sấy
- Buồng sấy quy mô lớn, yêu cầu áp cao
-
Lò đốt
- Hệ thống đốt công nghiệp cần lưu lượng gió lớn và ổn định
5. Giá trị kỹ thuật từ KSN
- Tính toán chính xác điểm làm việc (Q–P) theo trở lực hệ thống
- Lựa chọn cấu hình quạt phù hợp với công nghệ lò và đặc tính nhiên liệu
- Đảm bảo quạt hoạt động trong vùng hiệu suất cao và ổn định
- Kiểm tra thông số vận hành
- Đối chiếu với thiết kế hệ thống
6. Liên hệ kỹ thuật
- Lựa chọn quạt cho lò hơi 14 – 15 T/h
- Kiểm tra và đánh giá lại hệ thống cấp gió
- Tối ưu hiệu suất vận hành và tiêu hao nhiên liệu

